Giá: 1.320.000.000 VND
5 chỗ ngồi
Số tự động
Động cơ HYBRID dung tích 2.494 cc
Động cơ xăng + Điện
Hộp số tự động vô cấp
Xe nhập khẩu Thái Lan
5 chỗ ngồi
Số tự động
Động cơ HYBRID dung tích 2.494 cc
Đầu xe
Thiết kế đầu xe lấy cảm hứng từ hình ảnh "cá mập đầu búa" tạo nên hình ảnh mạnh mẽ đầy uy lực.
Ghế lái và ghế phụ
Ghế lái và ghế phụ đều chỉnh điện 10 hướng tích hợp tính năng làm mát mang lại cảm giác thoải mái suốt hành trình.
Số chỗ
| Số chỗ | 5 |
Kiểu dáng
| Kiểu dáng | Sedan |
Xuất xứ
| Xuất xứ | Thái Lan |
Nhiên liệu
| Nhiên liệu | Xăng |
Kích thước
| Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) | 4915x1840 x1445 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2825 |
| Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau) (mm) | 1580/1605 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 140 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.8 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1665 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2100 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 50 |
Tiêu chuẩn khí thải
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 w OBD |
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km)
| Trong đô thị | 4.2 |
| Ngoài đô thị | 4.2 |
| Kết hợp | 4.2 |
Động cơ thường
| Loại động cơ | A25A-FXS |
| Số xy lanh | 4 xylanh thẳng hàng |
| Dung tích xy lanh (cc) | 2487 |
| Hệ thống van biến thiên | VVT-iE |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Công suất tối đa ((KW) HP/vòng/phút) | 137(184)/ 5700 |
| Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) | 221/ 3600-5200 |
Động cơ điện
| Công suất tối đa ((KW) HP/vòng/phút) | 100 |
| Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) | 202 |
Ắc quy Hybrid
| Loại | Lithium |
Truyền lực
| Loại dẫn động | Dẫn động cầu trước |
| Hộp số | Số tự động vô cấp E-CVT |
| Các chế độ lái | 3 chế độ (Tiết kiệm, thường, thể thao) |
Hệ thống treo
| Trước | Mc Pherson |
| Sau | Tay đòn kép |
Hệ thống lái
| Loại | Trợ lực điện |
Vành & lốp xe (bao gồm lốp dự phòng)
| Loại vành | Hợp kim |
| Kích thước lốp | 235/45R18 |
Phanh
| Sau | Đĩa đặc |
| Trước | Đĩa tản nhiệt |